|
Tên xe/ Model
|
|
|
Công thức bánh xe
|
8x4
|
|
Trọng lượng
|
Tự trọng thiết kế (kg)
|
13.870
|
|
Tổng trọng thiết kế (kg)
|
30.000
|
|
Tải trọng thiết kế (kg)
|
16.000
|
|
Kích thước
|
Tổng thể (DxRxC) (mm)
|
11.900 x 2.500 x 3.120
|
|
Chiều dài cơ sở (mm)
|
1950+4600+1350
|
|
Vết bánh xe (mm)
|
2022/1830
|
|
Vận hành
|
Tốc độ lớn nhất (km/h)
|
95
|
|
Độ dốc lớn nhất vượt được (%)
|
46,83
|
|
Khoảng sáng gầm xe (mm)
|
320
|
|
Tải trọng trục trước/sau (kg)
|
9.500/9.500/16.000/16.000
|
|
Loại cầu
|
Cầu dầu, tỷ số truyền 4.803
|
|
Tổng thành
|
Ca-bin
|
Loại HW76
|
Tiêu chuẩn
|
|
Trang bị
|
2 chỗ ngồi , 1 giường nằm, cabin giảm sóc hơi, có điều hoà, AM/FM/MP3, kính điện, ghế người lái hơi và tự điều chỉnh..
|
|
Động cơ
|
Model
|
D10.38-50
|
|
Chủng loại
|
Động cơ diesel 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng, có turbo tăng áp
|
|
Công suất (kw/r/min)
|
276 (380HP)/ 2000
|
|
Dung tích xilanh (cc)
|
9726
|
|
Tiêu chuẩn khí thải
|
Euro V
|
|
Hộp số
|
12 số tiến, 2 số lùi, hộp số 2 tầng
|
|
Lốp
|
Cỡ lốp
|
12.00R20
|
|
Số lượng
|
12+1 (bao gồm cả lốp dự phòng)
|
|
Hệ thống lái
|
Trục vít – ê cu bi, trợ lực thuỷ lực
|
|
Hệ thống phanh
|
Dẫn động khí nén hai dòng, kiểu má phanh tang trống, phanh tay lốc kê. Có trang bị ABS
|
|
Khung xe
|
Khung thang song song dạng nghiêng, tiết diện hình chữ U kép có chiều dày 8x8mm, các khung gia cường, các khớp ghép nối được tán rivê
|
|
Hệ thống treo
|
Dạng phụ thuộc với nhíp lá hình bán e líp, giảm trấn thủy lực
|
|
Hệ thống điện
|
Điện áp 24V, máy khởi động và máy phát điện. Ắp quy 2x 12V/150Ampe
|
|
Còi
|
Còi điện và còi hơi
|
|
Dung tích bình dầu
|
400 lít
|
|
Thông số của xitéc
|
Dung tích bồn chứa (m3)
|
16
|
|
Kích thước DxRxC
|
7000/6800x2230x1300
|
|
Thép
|
Thép cácbon chất lượng cao, chiều dày ≥ 5mm
|
|
Trang bị tiêu chuẩn
|
Vòi phun nước phía trước, vòi tưới cây hai bên, dàn phun mưa chống bụi
|
|
Khác
|
Cột phun nước phía sau có thể điều chỉnh được áp suất phun, dùng để tưới cây, rửa biển hiệu, lan can cầu, cứu hoả. Súng phun có thể phun được 20m và quay 360 độ.
|
|
Bơm Model 80QZF-60/90
|
-
Độ sâu hút nước (m): 4
-
Công suất (kw): 24
-
Áp suất bơm (mpa): 4,5
-
Tốc độ vòng quay (v/p): 1.880
-
Lưu lượng bơm (m3/h): 60
|
|
Trang bị
|
01 bộ phụ tùng tiêu chuẩn của nhà sản xuất, 2 ống hút nước, sổ bảo hành và sách hướng dẫn sử dụng.
|
|
|
|
|
|
|
|